Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宽影片

Phồn thể: [寬影片]
kuānyǐngpiàn
Nghĩa tiếng Việtphim màn ảnh rộng
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 phim màn ảnh rộng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập