Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宽洪大量

Phồn thể: [寬洪大量]
kuānhóngdàliàng
Nghĩa tiếng Việtkhoan hồng đại lượng; rộng lượng; tư tưởng rộng rãi
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa