Từ ghép
宽洪大量
Phồn thể: [寬洪大量]Nghĩa tiếng Việtkhoan hồng đại lượng; rộng lượng; tư tưởng rộng rãi
- 4 chữ
- 34 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 khoan hồng đại lượng
- 2 rộng lượng
- 3 tư tưởng rộng rãi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.