Từ ghép
宾客盈门
Phồn thể: [賓客盈門]Nghĩa tiếng Việtkhách khứa đầy nhà (thành ngữ); một ngôi nhà đầy khách quý
- 4 chữ
- 31 nét
Nghĩa
- 1 khách khứa đầy nhà (thành ngữ); một ngôi nhà đầy khách quý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.