寄宿生Từ ghép寄宿生jìsùshēngNghĩa tiếng Việthọc sinh nội trú3 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 học sinh nội trúPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.寄[gửi]gửi; gửi thư; giao phóTrang chữ →宿họ [Su4]Trang chữ →生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →