密度波Từ ghép密度波mìdùbōNghĩa tiếng Việtsóng mật độ3 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sóng mật độPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.密[mật]bí mật; bảo mật; gần gũiTrang chữ →度[độ]vượt qua; trải qua (thời gian); đoTrang chữ →波sóng; gợn sóng; bãoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →