Houzii
← Từ điển
Từ ghép

富富有余

Phồn thể: [富富有餘]
fùfùyǒuyú
Nghĩa tiếng Việtdư dả sung túc; có đủ và còn dư
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa