Houzii
← Từ điển
Từ ghép

寝食难安

Phồn thể: [寢食難安]
qǐnshínán'ān
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: không thể nghỉ ngơi hay ăn uống yên ổn (thành ngữ); nghĩa bóng: cực kỳ lo lắng và phiền muộn
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa