Từ ghép
寝食难安
Phồn thể: [寢食難安]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: không thể nghỉ ngơi hay ăn uống yên ổn (thành ngữ); nghĩa bóng: cực kỳ lo lắng và phiền muộn
- 4 chữ
- 38 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: không thể nghỉ ngơi hay ăn uống yên ổn (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: cực kỳ lo lắng và phiền muộn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 寝(hình thức giới hạn) nằm xuống ngủ hoặc nghỉ ngơi; (hình thức giới hạn) phòng ngủ; (hình thức giới hạn) lăng mộ hoàng giaTrang chữ →
- 食ăn; thức ăn; thức ăn chăn nuôiTrang chữ →
- 难[nan]khó (để...); vấn đề; khó khănTrang chữ →
- 安[an](hình thức kết hợp) yên lặng; bình yên; làm cho yên; làm cho an tâm; an toàn; chắc chắn; khỏe mạnhTrang chữ →