Từ ghép
寥若晨星
Nghĩa tiếng Việthiếm như sao mai (thành ngữ); thưa thớt và xa cách; rải rác
- 4 chữ
- 42 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hiếm như sao mai (thành ngữ)
- 2 thưa thớt và xa cách
- 3 rải rác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.