Houzii
← Từ điển
Từ ghép

对抗赛

Phồn thể: [對抗賽]
duìkàngsài
Nghĩa tiếng Việtcuộc đấu; trận đấu; cuộc thi giữa các đối thủ ghép cặp (ví dụ: thể thao)
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cuộc đấu
  2. 2 trận đấu
  3. 3 cuộc thi giữa các đối thủ ghép cặp (ví dụ: thể thao)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập