Houzii
← Từ điển
Từ ghép

对比度

Phồn thể: [對比度]
duìbǐdù
Nghĩa tiếng Việtđộ tương phản (cân bằng đen và trắng trong cài đặt màn hình TV); mức độ tương phản
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 độ tương phản (cân bằng đen và trắng trong cài đặt màn hình TV)
  2. 2 mức độ tương phản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập