Từ ghép
对马海峡
Phồn thể: [對馬海峽]Nghĩa
- 1 Eo biển Tsushima, giữa Nhật Bản và Hàn Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.