Houzii
← Từ điển
Từ ghép

对马海峡

Phồn thể: [對馬海峽]
Duìmǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) HǎixiáSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtEo biển Tsushima, giữa Nhật Bản và Hàn Quốc
  • 4 chữ
  • 27 nét