Từ ghép
导览
Phồn thể: [導覽]Nghĩa tiếng Việt(khách tham quan, tua du lịch, âm thanh, v.v.) hướng dẫn; tham quan có hướng dẫn; điều hướng (trang web)
- 2 chữ
- 15 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 (khách tham quan, tua du lịch, âm thanh, v.v.) hướng dẫn
- 2 tham quan có hướng dẫn
- 3 điều hướng (trang web)
- 4 dẫn dắt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.