Houzii
← Từ điển
Từ ghép

数字导览设施

Phồn thể: [數字導覽設施]
shùzìdǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǎnshèshīSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtthiết bị hướng dẫn số
  • 6 chữ
  • 49 nét