Từ ghép
封官许愿
Phồn thể: [封官許願]Nghĩa tiếng Việtmua chuộc lòng trung thành bằng cách hứa hẹn chức vụ và lợi ích vật chất
- 4 chữ
- 37 nét
Nghĩa
- 1 mua chuộc lòng trung thành bằng cách hứa hẹn chức vụ và lợi ích vật chất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.