Houzii
← Từ điển
Từ ghép

封闭性

Phồn thể: [封閉性]
fēngbìxìng
Nghĩa tiếng Việtkhép kín; được đóng gói
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 khép kín; được đóng gói

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập