Từ ghép
封闭性开局
Phồn thể: [封閉性開局]Nghĩa tiếng ViệtVán Cờ Đóng; Mở Đầu Bằng Tốt Hậu Đôi (cờ vua); giống như 雙后前兵開局|双后前兵开局
- 5 chữ
- 34 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 Ván Cờ Đóng
- 2 Mở Đầu Bằng Tốt Hậu Đôi (cờ vua)
- 3 giống như 雙后前兵開局|双后前兵开局
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 封[phong]bức, lá (lượng từ cho thư, email); niêm phong, phong bìTrang chữ →
- 闭[bế]đóng; chặn; ngừngTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 开[khai]mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu; bật; vận hành; hoạt động; chạyTrang chữ →
- 局[cục]cục, sở (cơ quan); ván, trận (cờ, thi đấu); cục diện, tình thếTrang chữ →