Houzii
← Từ điển
Từ ghép

封闭性开局

Phồn thể: [封閉性開局]
Fēngbìxìng Kāijú
Nghĩa tiếng ViệtVán Cờ Đóng; Mở Đầu Bằng Tốt Hậu Đôi (cờ vua); giống như 雙后前兵開局|双后前兵开局
  • 5 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa