Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小丑鱼

Phồn thể: [小丑魚]
xiǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)chǒuyúSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcá hề; cá hải quỳ
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa