Từ ghép
小人书
Phồn thể: [小人書]Nghĩa
- 1 sách truyện tranh thiếu nhi
- 2 Lượng từ: 本 (běn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.