Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小仙女

xiǎoxiānnǚ
Nghĩa tiếng Việtcô tiên; cô gái đẹp hoặc phụ nữ trẻ; (từ mới) (tiếng lóng) phụ nữ trẻ thiếu lý trí và ích kỷ
  • 3 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cô tiên
  2. 2 cô gái đẹp hoặc phụ nữ trẻ
  3. 3 (từ mới) (tiếng lóng) phụ nữ trẻ thiếu lý trí và ích kỷ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập