小便池Từ ghép小便池xiǎobiànchíNghĩa tiếng Việtbồn tiểu3 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bồn tiểuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.小[tiểu]nhỏ; bé; một vàiTrang chữ →便[tiện]đơn giản; không trang trọng; phù hợpTrang chữ →池[trì]ao; hồ chứa; hào nướcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →