Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小儿痲痹

Phồn thể: [小兒痲痺]
xiǎo'érmábì
Nghĩa tiếng Việtbệnh bại liệt (viêm tủy xám)
  • 4 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 bệnh bại liệt (viêm tủy xám)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập