Từ ghép
小公主
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: công chúa nhỏ; bóng: cô gái được nuông chiều; phiên bản nữ của 小皇帝 (xiǎohuángdì)
- 3 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: công chúa nhỏ
- 2 bóng: cô gái được nuông chiều
- 3 phiên bản nữ của 小皇帝 (xiǎohuángdì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.