Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小公共

xiǎogōnggòng
Nghĩa tiếng Việtxe buýt nhỏ (dùng cho giao thông công cộng)
  • 3 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 xe buýt nhỏ (dùng cho giao thông công cộng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập