Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小军舰鸟

Phồn thể: [小軍艦鳥]
xiǎojūnjiànniǎo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim cướp biển lớn (Fregata minor)
  • 4 chữ
  • 24 nét