Từ ghép
小军舰鸟
Phồn thể: [小軍艦鳥]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim cướp biển lớn (Fregata minor)
- 4 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim cướp biển lớn (Fregata minor)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.