Từ ghép
小冲突
Phồn thể: [小衝突]Nghĩa
- 1 cuộc chạm trán
- 2 xung đột
- 3 tranh chấp
- 4 va chạm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.