Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小冲突

Phồn thể: [小衝突]
xiǎochōngtū
Nghĩa tiếng Việtcuộc chạm trán; xung đột; tranh chấp
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cuộc chạm trán
  2. 2 xung đột
  3. 3 tranh chấp
  4. 4 va chạm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập