Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小动作

Phồn thể: [小動作]
xiǎodòngzuò
Nghĩa tiếng Việtthói quen xấu (ví dụ: ngoáy mũi); thủ đoạn nhỏ; chiêu trò bẩn
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thói quen xấu (ví dụ: ngoáy mũi)
  2. 2 thủ đoạn nhỏ
  3. 3 chiêu trò bẩn
  4. 4 thủ thuật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập