Từ ghép
小可爱
Phồn thể: [小可愛]Nghĩa tiếng Việtcưng; người yêu; (Đài Loan) áo hai dây (trang phục nữ)
- 3 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cưng
- 2 người yêu
- 3 (Đài Loan) áo hai dây (trang phục nữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.