Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小吃店

xiǎochīdiàn
Nghĩa tiếng Việtquán ăn vặt; phòng ăn; Lượng từ: 家 (jiā)
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa