Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小商贩

Phồn thể: [小商販]
xiǎoshāngfàn
Nghĩa tiếng Việtngười buôn bán nhỏ; người bán rong
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người buôn bán nhỏ
  2. 2 người bán rong

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập