小扁豆Từ ghép小扁豆xiǎo2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)biǎndòuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtđậu lăng3 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đậu lăngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.小[tiểu]nhỏ; bé; một vàiTrang chữ →扁[biển]phẳng; (thông tục) đánh ai đó; biến thể cũ của 匾 (biǎn)Trang chữ →豆cây họ đậu; đậu hạt; đậu; đỗ (biến thể của 豆 (dòu))Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →