Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小桥流水

Phồn thể: [小橋流水]
xiǎoqiáoliúshuǐ
Nghĩa tiếng Việtcầu nhỏ bắc qua dòng suối chảy
  • 4 chữ
  • 27 nét