Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小气鬼

Phồn thể: [小氣鬼]
xiǎoqìguǐ
Nghĩa tiếng Việtkeo kiệt; người bủn xỉn
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa