Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小渊惠三

Phồn thể: [小淵惠三]
Xiǎoyuān Huìsān
Nghĩa tiếng ViệtObuchi Keizo (1937-2000), chính trị gia Nhật Bản, thủ tướng 1998-2000
  • 4 chữ
  • 29 nét