Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小生产

Phồn thể: [小生產]
xiǎoshēngchǎn
Nghĩa tiếng Việtsản xuất quy mô nhỏ
  • 3 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 sản xuất quy mô nhỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập