Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小羊驼

Phồn thể: [小羊駝]
xiǎoyángtuó
Nghĩa tiếng Việt(động vật) loài vicuña
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 (động vật) loài vicuña

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập