Từ ghép
小聪明
Phồn thể: [小聰明]Nghĩa tiếng Việtkhôn vặt; thông minh những việc nhỏ nhặt; nhanh nhạy nhưng đầu óc nhỏ nhen
- 3 chữ
- 26 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 khôn vặt
- 2 thông minh những việc nhỏ nhặt
- 3 nhanh nhạy nhưng đầu óc nhỏ nhen
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.