Houzii
← Từ điển
Từ ghép

耍小聪明

Phồn thể: [耍小聰明]
shuǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiǎocōngmingSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtra vẻ thông minh; dùng mánh khóe vặt
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa