Từ ghép
小范围
Phồn thể: [小範圍]Nghĩa
- 1 quy mô nhỏ
- 2 địa phương
- 3 trong phạm vi hạn chế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.