Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小范围

Phồn thể: [小範圍]
xiǎofànwéi
Nghĩa tiếng Việtquy mô nhỏ; địa phương; trong phạm vi hạn chế
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quy mô nhỏ
  2. 2 địa phương
  3. 3 trong phạm vi hạn chế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập