Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小豆蔻

xiǎodòukòu
Nghĩa tiếng Việtbạch đậu khấu Ấn Độ (Amomum cardamomum)
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 bạch đậu khấu Ấn Độ (Amomum cardamomum)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập