Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小里小气

Phồn thể: [小裡小氣]
xiǎolixiǎoqì
Nghĩa tiếng Việtkeo kiệt; nhỏ nhen
  • 4 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa