Từ ghép
小龙虾
Phồn thể: [小龍蝦]Nghĩa tiếng Việttôm càng; (đặc biệt) tôm càng đỏ 克氏原螯虾 (kèshìyuán'áoxiā)
- 3 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tôm càng
- 2 (đặc biệt) tôm càng đỏ 克氏原螯虾 (kèshìyuán'áoxiā)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.