少之又少Từ ghép少之又少shǎozhīyòushǎoNghĩa tiếng Việtrất ít; rất nhỏ4 chữ13 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 rất ít; rất nhỏPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.少trẻTrang chữ →之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →又[lại](một lần) nữa; cũng; vừa... vừa...Trang chữ →少trẻTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →