Houzii
← Từ điển
Từ ghép

少男少女

shàonánshàonǚ
Nghĩa tiếng Việtcác chàng trai và cô gái; thanh thiếu niên
  • 4 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 các chàng trai và cô gái
  2. 2 thanh thiếu niên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập