Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

尚书

Phồn thể: [尚書]
shàngshū
Nghĩa tiếng Việtquan chức cấp cao; bộ trưởng chính phủ
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
Từ ghépChữ đa âm

尚书

Phồn thể: [尚書]
Shàngshū
Nghĩa tiếng Việtgiống như 书经 (Shūjīng) Kinh Thư
  • 2 chữ
  • 12 nét