Houzii
← Từ điển
Từ ghép

尚书经

Phồn thể: [尚書經]
Shàngshū Jīng
Nghĩa tiếng ViệtKinh Thư; một tuyển tập tài liệu với nhiều phong cách khác nhau, tạo thành văn bản còn tồn tại cổ nhất của lịch sử Trung Quốc, từ thời kỳ huyền thoại đến thời Khổng Tử
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Kinh Thư
  2. 2 một tuyển tập tài liệu với nhiều phong cách khác nhau, tạo thành văn bản còn tồn tại cổ nhất của lịch sử Trung Quốc, từ thời kỳ huyền thoại đến thời Khổng Tử

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập