Houzii
← Từ điển
Từ ghép

就职典礼

Phồn thể: [就職典禮]
jiùzhídiǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtlễ nhậm chức
  • 4 chữ
  • 36 nét