Từ ghép
就职典礼
Phồn thể: [就職典禮]Nghĩa
- 1 lễ nhậm chức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 就[tựu](sau một mệnh đề giả định) trong trường hợp đó; thì; (sau một mệnh đề hành động) ngay khi; ngay sau khi; (giống như 就是 (jiùshì)) chỉ; không gì khác ngoài; đơn giản là; chỉ là; chính xác; đúngTrang chữ →
- 职chức vụ; nhiệm vụTrang chữ →
- 典kinh điển; pháp luật; tác phẩm học thuật tiêu chuẩnTrang chữ →
- 礼quà; tặng; nghi thứcTrang chữ →