Từ ghép
尽义务
Phồn thể: [盡義務]Nghĩa
- 1 thực hiện nghĩa vụ
- 2 làm việc không cầu báo đáp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.