Từ ghép
尽心尽力
Phồn thể: [盡心盡力]Nghĩa tiếng Việtcố gắng hết sức (thành ngữ); dốc hết lòng; dốc hết sức
- 4 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cố gắng hết sức (thành ngữ); dốc hết lòng
- 2 dốc hết sức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.