Từ ghép
尾水渠道
Nghĩa
- 1 kênh thoát nước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 尾đuôi; phần còn lại; tàn dưTrang chữ →
- 水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →
- 渠(nhân tạo) dòng; kênh; cống; mương (LT:条 (tiáo)); (văn học) to lớn; vĩ đại; (phương ngữ) anh ấy; cô ấy; ông ấy; bà ấyTrang chữ →
- 道[đạo]đường; con đường (LT:条 (tiáo),股 (gǔ)); (hình thức kết hợp) cách; lý do; nguyên tắc; (hình thức kết hợp) một kỹ năng; một nghệ thuật; một chuyên mônTrang chữ →