Houzii
← Từ điển
Từ ghép

尾羽龙

Phồn thể: [尾羽龍]
wěi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǔlóngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcaudipteryx (một loài khủng long có lông)
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 caudipteryx (một loài khủng long có lông)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập